辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "căn cứ không quân" (1件)

căn cứ không quân
日本語 フ空軍基地
マイ単語
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
航空機は空軍基地に安全に着陸した。

swap_horiz 類語検索結果 "căn cứ không quân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "căn cứ không quân" (2件)

Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
航空機は空軍基地に安全に着陸した。